vông vàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vông vàng: "vông vàng" là tên gọi của một loài cây thuộc họ bông (Malvaceae), có tên khoa học là Abelmoschus moschatus (đồng nghĩa Hibiscus abelmoschus). Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hạt có mùi thơm dùng trong y học và nước hoa.
- Hạt của cây vông vàng: "vông vàng" cũng có thể chỉ hạt của loài cây này, được dùng để chiết xuất tinh dầu thơm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Vông vàng mọc hoang ở nhiều vùng nhiệt đới. (Loài cây vông vàng phát triển tự nhiên ở các khu vực khí hậu nóng ẩm.)
- Nhà tôi trồng một cây vông vàng trước sân. (Gia đình tôi có trồng một cây vông vàng ở khu vực trước nhà.)
Danh từ (chỉ hạt):
- Hạt vông vàng có mùi thơm giống xạ hương. (Hạt của cây vông vàng toả ra hương thơm tương tự xạ hương.)
- Tinh dầu từ hạt vông vàng được dùng trong nước hoa. (Dầu chiết xuất từ hạt vông vàng là thành phần trong sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vông vàng" trong y học cổ truyền: hạt của cây vông vàng được dùng làm thuốc an thần, giảm đau.
- Người ta dùng hạt vông vàng để chữa mất ngủ. (Hạt vông vàng được sử dụng trong điều trị chứng khó ngủ.)
"vông vàng" trong làm cảnh: cây vông vàng có hoa đẹp, thường được trồng trang trí.
- Cây vông vàng nở hoa vàng rực vào mùa hè. (Cây vông vàng cho hoa màu vàng tươi sáng vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Vông (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Hibiscus hoặc Abelmoschus.
- Vông gai là loài cây có gai nhọn. (Vông gai là loại cây thuộc họ vông, có gai.)
Vông vang (danh từ): một loài cây khác trong họ bông, đôi khi bị nhầm với vông vàng.
- Vông vang có hoa trắng, khác với vông vàng. (Vông vang có hoa màu trắng, khác biệt so với cây vông vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Abelmosch (danh từ): tên khoa học tiếng Việt hoá, ít dùng trong đời sống.
- Bụp vàng (danh từ): tên gọi dân gian khác của cây vông vàng.
- Bụp vàng thường mọc ven suối. (Cây bụp vàng thường xuất hiện ở các khu vực gần nước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "vông vàng" do đây là từ chỉ thực vật chuyên ngành.